広い (ひろい) — rộng, rộng rãi

ひろ rộng
Tần suất #350 Lớp 2 2 ký tự i-adjective

hiroi

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rộng
  • rộng rãi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.