広告 (こうこく) — quảng cáo
広告
quảng cáo
Tần suất #738
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
koukoku
こうこく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうこく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 広告
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- quảng cáo
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものを かって もらう ために、みんなに しらせる もの。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
広告する こうこくする |
広告します こうこくします |
| Present negative |
広告しない こうこくしない |
広告しません こうこくしません |
| Past |
広告した こうこくした |
広告しました こうこくしました |
| Past negative |
広告しなかった こうこくしなかった |
広告しませんでした こうこくしませんでした |
| Te-form |
広告して こうこくして |
広告しまして こうこくしまして |
| Potential |
広告できる こうこくできる |
広告できます こうこくできます |
| Potential negative |
広告できない こうこくできない |
広告できません こうこくできません |