広告 (こうこく) — quảng cáo

こうこく quảng cáo
Tần suất #738 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

koukoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quảng cáo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.