Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

広告 (こうこく) — quảng cáo

広こう告こく quảng cáo
Tần suất #738 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

koukoku

こうこく
Pitch こうこく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 広告

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • quảng cáo

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものを かって もらう ために、みんなに しらせる もの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

広告する

こうこくする

広告します

こうこくします

Present negative

広告しない

こうこくしない

広告しません

こうこくしません

Past

広告した

こうこくした

広告しました

こうこくしました

Past negative

広告しなかった

こうこくしなかった

広告しませんでした

こうこくしませんでした

Te-form

広告して

こうこくして

広告しまして

こうこくしまして

Potential

広告できる

こうこくできる

広告できます

こうこくできます

Potential negative

広告できない

こうこくできない

広告できません

こうこくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.