潜水 (せんすい) — diving, submerging, going underwater
潜水
diving
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
sensui
せんすい
Ghi nhớ 潜水
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- diving
- submerging
- going underwater
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
潜水する せんすいする |
潜水します せんすいします |
| Present negative |
潜水しない せんすいしない |
潜水しません せんすいしません |
| Past |
潜水した せんすいした |
潜水しました せんすいしました |
| Past negative |
潜水しなかった せんすいしなかった |
潜水しませんでした せんすいしませんでした |
| Te-form |
潜水して せんすいして |
潜水しまして せんすいしまして |
| Potential |
潜水できる せんすいできる |
潜水できます せんすいできます |
| Potential negative |
潜水できない せんすいできない |
潜水できません せんすいできません |