Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

潜水 (せんすい) — diving, submerging, going underwater

潜せん水すい diving
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

sensui

せんすい
Post

Ghi nhớ 潜水

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • diving
  • submerging
  • going underwater

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

潜水する

せんすいする

潜水します

せんすいします

Present negative

潜水しない

せんすいしない

潜水しません

せんすいしません

Past

潜水した

せんすいした

潜水しました

せんすいしました

Past negative

潜水しなかった

せんすいしなかった

潜水しませんでした

せんすいしませんでした

Te-form

潜水して

せんすいして

潜水しまして

せんすいしまして

Potential

潜水できる

せんすいできる

潜水できます

せんすいできます

Potential negative

潜水できない

せんすいできない

潜水できません

せんすいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.