出回る (でまわる) — xuất hiện trên thị trường, lưu hành
出回る
xuất hiện trên thị trường
Tần suất #6377
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ru)
intransitive
demawaru
でまわる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
でまわる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 出回る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xuất hiện trên thị trường
- lưu hành
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
出回る でまわる |
出回ります でまわります |
| Present negative |
出回らない でまわらない |
出回りません でまわりません |
| Past |
出回った でまわった |
出回りました でまわりました |
| Past negative |
出回らなかった でまわらなかった |
出回りませんでした でまわりませんでした |
| Te-form |
出回って でまわって |
出回りまして でまわりまして |
| Potential |
出回れる でまわれる |
出回れます でまわれます |
| Potential negative |
出回れない でまわれない |
出回れません でまわれません |