Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

出回る (でまわる) — xuất hiện trên thị trường, lưu hành

出で回まわる xuất hiện trên thị trường
Tần suất #6377 Lớp 2 3 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) intransitive

demawaru

でまわる
Pitch でまわる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 出回る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xuất hiện trên thị trường
  • lưu hành

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

出回る

でまわる

出回ります

でまわります

Present negative

出回らない

でまわらない

出回りません

でまわりません

Past

出回った

でまわった

出回りました

でまわりました

Past negative

出回らなかった

でまわらなかった

出回りませんでした

でまわりませんでした

Te-form

出回って

でまわって

出回りまして

でまわりまして

Potential

出回れる

でまわれる

出回れます

でまわれます

Potential negative

出回れない

でまわれない

出回れません

でまわれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.