(ほど) — mức độ, khoảng, chừng

ほど mức độ
Tần suất #1633 Lớp 5 1 ký tự noun

hodo

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mức độ
  • khoảng
  • chừng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.