方程式 (ほうていしき) — phương trình, phương trình thức

ほうていしき phương trình
Tần suất #5955 Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango noun

houteishiki

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phương trình
  • phương trình thức

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.