日程 (にってい) — lịch trình, nhật trình, chương trình

にってい lịch trình
Tần suất #2672 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun

nittei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lịch trình
  • nhật trình
  • chương trình

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.