本気 (ほんき) — nghiêm túc, thật lòng, bản khí

ほん nghiêm túc
Tần suất #1800 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

honki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nghiêm túc
  • thật lòng
  • bản khí

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.