奔走 (ほんそう) — chạy đôn chạy đáo, bôn tẩu

ほんそう chạy đôn chạy đáo
2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

honsou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chạy đôn chạy đáo
  • bôn tẩu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.