奔走 (ほんそう) — chạy đôn chạy đáo, bôn tẩu
奔走
chạy đôn chạy đáo
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
honsou
ほんそう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ほんそう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 奔走
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chạy đôn chạy đáo
- bôn tẩu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
奔走する ほんそうする |
奔走します ほんそうします |
| Present negative |
奔走しない ほんそうしない |
奔走しません ほんそうしません |
| Past |
奔走した ほんそうした |
奔走しました ほんそうしました |
| Past negative |
奔走しなかった ほんそうしなかった |
奔走しませんでした ほんそうしませんでした |
| Te-form |
奔走して ほんそうして |
奔走しまして ほんそうしまして |
| Potential |
奔走できる ほんそうできる |
奔走できます ほんそうできます |
| Potential negative |
奔走できない ほんそうできない |
奔走できません ほんそうできません |