Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

奔走 (ほんそう) — chạy đôn chạy đáo, bôn tẩu

奔ほん走そう chạy đôn chạy đáo
2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

honsou

ほんそう
Pitch ほんそう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 奔走

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chạy đôn chạy đáo
  • bôn tẩu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

奔走する

ほんそうする

奔走します

ほんそうします

Present negative

奔走しない

ほんそうしない

奔走しません

ほんそうしません

Past

奔走した

ほんそうした

奔走しました

ほんそうしました

Past negative

奔走しなかった

ほんそうしなかった

奔走しませんでした

ほんそうしませんでした

Te-form

奔走して

ほんそうして

奔走しまして

ほんそうしまして

Potential

奔走できる

ほんそうできる

奔走できます

ほんそうできます

Potential negative

奔走できない

ほんそうできない

奔走できません

ほんそうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.