逃走 (とうそう) — bỏ trốn, đào tẩu, đào tẩu
tousou
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 逃走
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bỏ trốn
- đào tẩu
- đào tẩu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
逃走する とうそうする |
逃走します とうそうします |
| Present negative |
逃走しない とうそうしない |
逃走しません とうそうしません |
| Past |
逃走した とうそうした |
逃走しました とうそうしました |
| Past negative |
逃走しなかった とうそうしなかった |
逃走しませんでした とうそうしませんでした |
| Te-form |
逃走して とうそうして |
逃走しまして とうそうしまして |
| Potential |
逃走できる とうそうできる |
逃走できます とうそうできます |
| Potential negative |
逃走できない とうそうできない |
逃走できません とうそうできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.