走る (はしる) — chạy

はし chạy
Tần suất #480 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-ru) · intransitive action

hashiru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chạy

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.