Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

走る (はしる) — chạy

走はしる chạy
Tần suất #480 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive action

hashiru

はしる
Pitch はしる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 走る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chạy

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 足(あし)を はやく うごかして、いそいで すすむ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

走る

はしる

走ります

はしります

Present negative

走らない

はしらない

走りません

はしりません

Past

走った

はしった

走りました

はしりました

Past negative

走らなかった

はしらなかった

走りませんでした

はしりませんでした

Te-form

走って

はしって

走りまして

はしりまして

Potential

走れる

はしれる

走れます

はしれます

Potential negative

走れない

はしれない

走れません

はしれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Grammar Points

Grammar patterns commonly used with 走る.

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.