走行 (そうこう) — chạy, di chuyển, tẩu hành

そうこう chạy
Tần suất #4200 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

soukou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chạy
  • di chuyển
  • tẩu hành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.