走行 (そうこう) — chạy, di chuyển, tẩu hành
走行
chạy
Tần suất #4200
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
soukou
そうこう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そうこう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 走行
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chạy
- di chuyển
- tẩu hành
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
走行する そうこうする |
走行します そうこうします |
| Present negative |
走行しない そうこうしない |
走行しません そうこうしません |
| Past |
走行した そうこうした |
走行しました そうこうしました |
| Past negative |
走行しなかった そうこうしなかった |
走行しませんでした そうこうしませんでした |
| Te-form |
走行して そうこうして |
走行しまして そうこうしまして |
| Potential |
走行できる そうこうできる |
走行できます そうこうできます |
| Potential negative |
走行できない そうこうできない |
走行できません そうこうできません |