評論 (ひょうろん) — bình luận, phê bình, bình luận văn
評論
bình luận
Tần suất #3040
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
hyouron
ひょうろん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひょうろん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 評論
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bình luận
- phê bình
- bình luận văn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
評論する ひょうろんする |
評論します ひょうろんします |
| Present negative |
評論しない ひょうろんしない |
評論しません ひょうろんしません |
| Past |
評論した ひょうろんした |
評論しました ひょうろんしました |
| Past negative |
評論しなかった ひょうろんしなかった |
評論しませんでした ひょうろんしませんでした |
| Te-form |
評論して ひょうろんして |
評論しまして ひょうろんしまして |
| Potential |
評論できる ひょうろんできる |
評論できます ひょうろんできます |
| Potential negative |
評論できない ひょうろんできない |
評論できません ひょうろんできません |