評議 (ひょうぎ) — thảo luận, bàn bạc, hội đồng
評議
thảo luận
Tần suất #5131
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
hyougi
ひょうぎ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひょうぎ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 評議
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thảo luận
- bàn bạc
- hội đồng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
評議する ひょうぎする |
評議します ひょうぎします |
| Present negative |
評議しない ひょうぎしない |
評議しません ひょうぎしません |
| Past |
評議した ひょうぎした |
評議しました ひょうぎしました |
| Past negative |
評議しなかった ひょうぎしなかった |
評議しませんでした ひょうぎしませんでした |
| Te-form |
評議して ひょうぎして |
評議しまして ひょうぎしまして |
| Potential |
評議できる ひょうぎできる |
評議できます ひょうぎできます |
| Potential negative |
評議できない ひょうぎできない |
評議できません ひょうぎできません |