Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

評議 (ひょうぎ) — thảo luận, bàn bạc, hội đồng

評ひょう議ぎ thảo luận
Tần suất #5131 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hyougi

ひょうぎ
Pitch ひょうぎ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 評議

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thảo luận
  • bàn bạc
  • hội đồng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

評議する

ひょうぎする

評議します

ひょうぎします

Present negative

評議しない

ひょうぎしない

評議しません

ひょうぎしません

Past

評議した

ひょうぎした

評議しました

ひょうぎしました

Past negative

評議しなかった

ひょうぎしなかった

評議しませんでした

ひょうぎしませんでした

Te-form

評議して

ひょうぎして

評議しまして

ひょうぎしまして

Potential

評議できる

ひょうぎできる

評議できます

ひょうぎできます

Potential negative

評議できない

ひょうぎできない

評議できません

ひょうぎできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.