Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

一条 (いちじょう) — one line, one streak, one stripe

一いち条じょう one line
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

ichijou

いちじょう
Post

Ghi nhớ 一条

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • one line
  • one streak
  • one stripe
  • one ray (of light)
  • one wisp (of smoke)
  • one item (in an itemized form)
  • one clause
  • one passage (in a book)
  • one matter (affair, event, case, incident)

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.