今まで (いままで) — cho đến nay, từ trước đến giờ
今まで
cho đến nay
Tần suất #4476
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
adverb
imamade
いままで
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いままで[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 今まで
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cho đến nay
- từ trước đến giờ
Usage examples
-
発見:今まで気づかなかったことを見つけること。
Hakken: imamade kizukanakatta koto o mitsukeru koto.
Discovery: finding something you had not noticed before.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 小さな店で見つけた、日本らしさ