鑑賞 (かんしょう) — thưởng thức, giám thưởng
鑑賞
thưởng thức
Tần suất #3038
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kanshou
かんしょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かんしょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 鑑賞
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thưởng thức
- giám thưởng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
鑑賞する かんしょうする |
鑑賞します かんしょうします |
| Present negative |
鑑賞しない かんしょうしない |
鑑賞しません かんしょうしません |
| Past |
鑑賞した かんしょうした |
鑑賞しました かんしょうしました |
| Past negative |
鑑賞しなかった かんしょうしなかった |
鑑賞しませんでした かんしょうしませんでした |
| Te-form |
鑑賞して かんしょうして |
鑑賞しまして かんしょうしまして |
| Potential |
鑑賞できる かんしょうできる |
鑑賞できます かんしょうできます |
| Potential negative |
鑑賞できない かんしょうできない |
鑑賞できません かんしょうできません |