鑑賞 (かんしょう) — thưởng thức, giám thưởng

かんしょう thưởng thức
Tần suất #3038 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kanshou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thưởng thức
  • giám thưởng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.