Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

鑑賞 (かんしょう) — thưởng thức, giám thưởng

鑑かん賞しょう thưởng thức
Tần suất #3038 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kanshou

かんしょう
Pitch かんしょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 鑑賞

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thưởng thức
  • giám thưởng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

鑑賞する

かんしょうする

鑑賞します

かんしょうします

Present negative

鑑賞しない

かんしょうしない

鑑賞しません

かんしょうしません

Past

鑑賞した

かんしょうした

鑑賞しました

かんしょうしました

Past negative

鑑賞しなかった

かんしょうしなかった

鑑賞しませんでした

かんしょうしませんでした

Te-form

鑑賞して

かんしょうして

鑑賞しまして

かんしょうしまして

Potential

鑑賞できる

かんしょうできる

鑑賞できます

かんしょうできます

Potential negative

鑑賞できない

かんしょうできない

鑑賞できません

かんしょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.