Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

突き進む (つきすすむ) — tiến tới, lao tới, xông tới

突つき進すすむ tiến tới
Tần suất #9810 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) intransitive

tsukisusumu

つきすすむ
Pitch つきすすむ[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 突き進む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiến tới
  • lao tới
  • xông tới

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

突き進む

つきすすむ

突き進みます

つきすすみます

Present negative

突き進まない

つきすすまない

突き進みません

つきすすみません

Past

突き進んだ

つきすすんだ

突き進みました

つきすすみました

Past negative

突き進まなかった

つきすすまなかった

突き進みませんでした

つきすすみませんでした

Te-form

突き進んで

つきすすんで

突き進みまして

つきすすみまして

Potential

突き進める

つきすすめる

突き進めます

つきすすめます

Potential negative

突き進めない

つきすすめない

突き進めません

つきすすめません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.