要る (いる) — cần, cần đến
要る
cần
Tần suất #3147
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
iru
いる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 要る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cần
- cần đến
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
要る いる |
要ります いります |
| Present negative |
要らない いらない |
要りません いりません |
| Past |
要った いった |
要りました いりました |
| Past negative |
要らなかった いらなかった |
要りませんでした いりませんでした |
| Te-form |
要って いって |
要りまして いりまして |
| Potential |
要れる いれる |
要れます いれます |
| Potential negative |
要れない いれない |
要れません いれません |