Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

修行 (しゅぎょう) — tu hành, rèn luyện, khổ luyện

修しゅ行ぎょう tu hành
Tần suất #3148 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shugyou

しゅぎょう
Pitch しゅぎょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 修行

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tu hành
  • rèn luyện
  • khổ luyện

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

修行する

しゅぎょうする

修行します

しゅぎょうします

Present negative

修行しない

しゅぎょうしない

修行しません

しゅぎょうしません

Past

修行した

しゅぎょうした

修行しました

しゅぎょうしました

Past negative

修行しなかった

しゅぎょうしなかった

修行しませんでした

しゅぎょうしませんでした

Te-form

修行して

しゅぎょうして

修行しまして

しゅぎょうしまして

Potential

修行できる

しゅぎょうできる

修行できます

しゅぎょうできます

Potential negative

修行できない

しゅぎょうできない

修行できません

しゅぎょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.