Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

急増 (きゅうぞう) — tăng vọt, cấp tăng, gia tăng đột biến

急きゅう増ぞう tăng vọt
Tần suất #5108 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

kyuuzou

きゅうぞう
Pitch きゅうぞう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 急増

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tăng vọt
  • cấp tăng
  • gia tăng đột biến

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

急増する

きゅうぞうする

急増します

きゅうぞうします

Present negative

急増しない

きゅうぞうしない

急増しません

きゅうぞうしません

Past

急増した

きゅうぞうした

急増しました

きゅうぞうしました

Past negative

急増しなかった

きゅうぞうしなかった

急増しませんでした

きゅうぞうしませんでした

Te-form

急増して

きゅうぞうして

急増しまして

きゅうぞうしまして

Potential

急増できる

きゅうぞうできる

急増できます

きゅうぞうできます

Potential negative

急増できない

きゅうぞうできない

急増できません

きゅうぞうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.