一冊 (いっさつ) — one copy (of a book, magazine, etc.), one volume
一冊
one copy (of a book, magazine, etc.)
Ghi nhớ 一冊
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- one copy (of a book, magazine, etc.)
- one volume