一緒に (いっしょに) — together (with), at the same time, in one lump
一緒に
together (with)
3 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. adverb
isshoni
いっしょに
Ghi nhớ 一緒に
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- together (with)
- at the same time
- in one lump
- in the same category
Usage examples
-
旅先で古い寺を見るなら、建物の美しさと一緒に、その技術がどこから来たかも考えてみましょう。
Tabisaki de furui tera o miru nara, tatemono no utsukushisa to issho ni, sono gijutsu ga doko kara kita ka mo kangaete mimashou.
When visiting an old temple on your travels, consider not just its beauty but also where its building techniques came from.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 都へ集まる人と、海を渡る文化