Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

一緒に (いっしょに) — together (with), at the same time, in one lump

一いっ緒しょに together (with)
3 ký tự 混合 mixed adverb

isshoni

いっしょに
Post

Ghi nhớ 一緒に

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • together (with)
  • at the same time
  • in one lump
  • in the same category

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.