Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

拉致 (らち) — bắt cóc, lạp trí

拉ら致ち bắt cóc
Tần suất #2575 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

rachi

らち
Pitch らち[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 拉致

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bắt cóc
  • lạp trí

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

拉致する

らちする

拉致します

らちします

Present negative

拉致しない

らちしない

拉致しません

らちしません

Past

拉致した

らちした

拉致しました

らちしました

Past negative

拉致しなかった

らちしなかった

拉致しませんでした

らちしませんでした

Te-form

拉致して

らちして

拉致しまして

らちしまして

Potential

拉致できる

らちできる

拉致できます

らちできます

Potential negative

拉致できない

らちできない

拉致できません

らちできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.