拉致 (らち) — bắt cóc, lạp trí
拉致
bắt cóc
Tần suất #2575
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
rachi
らち
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
らち[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 拉致
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bắt cóc
- lạp trí
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
拉致する らちする |
拉致します らちします |
| Present negative |
拉致しない らちしない |
拉致しません らちしません |
| Past |
拉致した らちした |
拉致しました らちしました |
| Past negative |
拉致しなかった らちしなかった |
拉致しませんでした らちしませんでした |
| Te-form |
拉致して らちして |
拉致しまして らちしまして |
| Potential |
拉致できる らちできる |
拉致できます らちできます |
| Potential negative |
拉致できない らちできない |
拉致できません らちできません |