営む (いとなむ) — kinh doanh, điều hành, quản lý
営む
kinh doanh
Tần suất #5433
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
godan verb (-mu)
transitive
itonamu
いとなむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いとなむ[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 営む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kinh doanh
- điều hành
- quản lý
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
営む いとなむ |
営みます いとなみます |
| Present negative |
営まない いとなまない |
営みません いとなみません |
| Past |
営んだ いとなんだ |
営みました いとなみました |
| Past negative |
営まなかった いとなまなかった |
営みませんでした いとなみませんでした |
| Te-form |
営んで いとなんで |
営みまして いとなみまして |
| Potential |
営める いとなめる |
営めます いとなめます |
| Potential negative |
営めない いとなめない |
営めません いとなめません |