Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

営む (いとなむ) — kinh doanh, điều hành, quản lý

営いとなむ kinh doanh
Tần suất #5433 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-mu) transitive

itonamu

いとなむ
Pitch いとなむ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 営む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kinh doanh
  • điều hành
  • quản lý

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

営む

いとなむ

営みます

いとなみます

Present negative

営まない

いとなまない

営みません

いとなみません

Past

営んだ

いとなんだ

営みました

いとなみました

Past negative

営まなかった

いとなまなかった

営みませんでした

いとなみませんでした

Te-form

営んで

いとなんで

営みまして

いとなみまして

Potential

営める

いとなめる

営めます

いとなめます

Potential negative

営めない

いとなめない

営めません

いとなめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.