Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

運営 (うんえい) — vận hành, điều hành, quản lý

運うん営えい vận hành
Tần suất #687 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

unei

うんえい
Pitch うんえい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 運営

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vận hành
  • điều hành
  • quản lý

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. みせや あつまりが うまく いくように うごかす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

運営する

うんえいする

運営します

うんえいします

Present negative

運営しない

うんえいしない

運営しません

うんえいしません

Past

運営した

うんえいした

運営しました

うんえいしました

Past negative

運営しなかった

うんえいしなかった

運営しませんでした

うんえいしませんでした

Te-form

運営して

うんえいして

運営しまして

うんえいしまして

Potential

運営できる

うんえいできる

運営できます

うんえいできます

Potential negative

運営できない

うんえいできない

運営できません

うんえいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.