運営 (うんえい) — vận hành, điều hành, quản lý

うんえい vận hành
Tần suất #687 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

unei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vận hành
  • điều hành
  • quản lý

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.