公営 (こうえい) — công lập, do nhà nước điều hành, công doanh

こうえい công lập
Tần suất #7118 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kouei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • công lập
  • do nhà nước điều hành
  • công doanh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.