Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

経営 (けいえい) — kinh doanh, quản lý, kinh dinh

経けい営えい kinh doanh
Tần suất #276 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

keiei

けいえい
Pitch けいえい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 経営

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kinh doanh
  • quản lý
  • kinh dinh

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 店(みせ)や 会社(かいしゃ)を うごかして いく。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

経営する

けいえいする

経営します

けいえいします

Present negative

経営しない

けいえいしない

経営しません

けいえいしません

Past

経営した

けいえいした

経営しました

けいえいしました

Past negative

経営しなかった

けいえいしなかった

経営しませんでした

けいえいしませんでした

Te-form

経営して

けいえいして

経営しまして

けいえいしまして

Potential

経営できる

けいえいできる

経営できます

けいえいできます

Potential negative

経営できない

けいえいできない

経営できません

けいえいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.