経営 (けいえい) — kinh doanh, quản lý, kinh dinh
経営
kinh doanh
Tần suất #276
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
keiei
けいえい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けいえい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 経営
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kinh doanh
- quản lý
- kinh dinh
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 店や 会社を うごかして いく。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
経営する けいえいする |
経営します けいえいします |
| Present negative |
経営しない けいえいしない |
経営しません けいえいしません |
| Past |
経営した けいえいした |
経営しました けいえいしました |
| Past negative |
経営しなかった けいえいしなかった |
経営しませんでした けいえいしませんでした |
| Te-form |
経営して けいえいして |
経営しまして けいえいしまして |
| Potential |
経営できる けいえいできる |
経営できます けいえいできます |
| Potential negative |
経営できない けいえいできない |
経営できません けいえいできません |