国営 (こくえい) — nhà nước quản lý, quốc doanh, quốc dinh

こくえい nhà nước quản lý
Tần suất #7086 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kokuei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhà nước quản lý
  • quốc doanh
  • quốc dinh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.