営利 (えいり) — lợi nhuận, doanh lợi, vụ lợi

えい lợi nhuận
Tần suất #4276 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

eiri

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lợi nhuận
  • doanh lợi
  • vụ lợi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.