陣容 (じんよう) — battle formation, battle array, lineup (of a team, etc.)
陣容
battle formation
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
jinyou
じんよう
Ghi nhớ 陣容
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- battle formation
- battle array
- lineup (of a team, etc.)
- cast
- staff
- team structure