Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

容認 (ようにん) — chấp nhận, dung nhận, tán đồng

容よう認にん chấp nhận
Tần suất #5030 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

younin

ようにん
Pitch ようにん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 容認

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chấp nhận
  • dung nhận
  • tán đồng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

容認する

ようにんする

容認します

ようにんします

Present negative

容認しない

ようにんしない

容認しません

ようにんしません

Past

容認した

ようにんした

容認しました

ようにんしました

Past negative

容認しなかった

ようにんしなかった

容認しませんでした

ようにんしませんでした

Te-form

容認して

ようにんして

容認しまして

ようにんしまして

Potential

容認できる

ようにんできる

容認できます

ようにんできます

Potential negative

容認できない

ようにんできない

容認できません

ようにんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.