容認 (ようにん) — chấp nhận, dung nhận, tán đồng
容認
chấp nhận
Tần suất #5030
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
younin
ようにん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ようにん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 容認
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chấp nhận
- dung nhận
- tán đồng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
容認する ようにんする |
容認します ようにんします |
| Present negative |
容認しない ようにんしない |
容認しません ようにんしません |
| Past |
容認した ようにんした |
容認しました ようにんしました |
| Past negative |
容認しなかった ようにんしなかった |
容認しませんでした ようにんしませんでした |
| Te-form |
容認して ようにんして |
容認しまして ようにんしまして |
| Potential |
容認できる ようにんできる |
容認できます ようにんできます |
| Potential negative |
容認できない ようにんできない |
容認できません ようにんできません |