容認 (ようにん) — chấp nhận, dung nhận, tán đồng

ようにん chấp nhận
Tần suất #5030 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

younin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chấp nhận
  • dung nhận
  • tán đồng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.