Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

陳述 (ちんじゅつ) — lời khai, trần thuật

陳ちん述じゅつ lời khai
Tần suất #6062 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

chinjutsu

ちんじゅつ
Pitch ちんじゅつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 陳述

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lời khai
  • trần thuật

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

陳述する

ちんじゅつする

陳述します

ちんじゅつします

Present negative

陳述しない

ちんじゅつしない

陳述しません

ちんじゅつしません

Past

陳述した

ちんじゅつした

陳述しました

ちんじゅつしました

Past negative

陳述しなかった

ちんじゅつしなかった

陳述しませんでした

ちんじゅつしませんでした

Te-form

陳述して

ちんじゅつして

陳述しまして

ちんじゅつしまして

Potential

陳述できる

ちんじゅつできる

陳述できます

ちんじゅつできます

Potential negative

陳述できない

ちんじゅつできない

陳述できません

ちんじゅつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.