陳述 (ちんじゅつ) — lời khai, trần thuật
陳述
lời khai
Tần suất #6062
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
chinjutsu
ちんじゅつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちんじゅつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 陳述
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lời khai
- trần thuật
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
陳述する ちんじゅつする |
陳述します ちんじゅつします |
| Present negative |
陳述しない ちんじゅつしない |
陳述しません ちんじゅつしません |
| Past |
陳述した ちんじゅつした |
陳述しました ちんじゅつしました |
| Past negative |
陳述しなかった ちんじゅつしなかった |
陳述しませんでした ちんじゅつしませんでした |
| Te-form |
陳述して ちんじゅつして |
陳述しまして ちんじゅつしまして |
| Potential |
陳述できる ちんじゅつできる |
陳述できます ちんじゅつできます |
| Potential negative |
陳述できない ちんじゅつできない |
陳述できません ちんじゅつできません |