供述 (きょうじゅつ) — lời khai, cung khai, khẩu cung
供述
lời khai
Tần suất #7152
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kyoujutsu
きょうじゅつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きょうじゅつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 供述
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lời khai
- cung khai
- khẩu cung
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
供述する きょうじゅつする |
供述します きょうじゅつします |
| Present negative |
供述しない きょうじゅつしない |
供述しません きょうじゅつしません |
| Past |
供述した きょうじゅつした |
供述しました きょうじゅつしました |
| Past negative |
供述しなかった きょうじゅつしなかった |
供述しませんでした きょうじゅつしませんでした |
| Te-form |
供述して きょうじゅつして |
供述しまして きょうじゅつしまして |
| Potential |
供述できる きょうじゅつできる |
供述できます きょうじゅつできます |
| Potential negative |
供述できない きょうじゅつできない |
供述できません きょうじゅつできません |