Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

供述 (きょうじゅつ) — lời khai, cung khai, khẩu cung

供きょう述じゅつ lời khai
Tần suất #7152 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kyoujutsu

きょうじゅつ
Pitch きょうじゅつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 供述

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lời khai
  • cung khai
  • khẩu cung

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

供述する

きょうじゅつする

供述します

きょうじゅつします

Present negative

供述しない

きょうじゅつしない

供述しません

きょうじゅつしません

Past

供述した

きょうじゅつした

供述しました

きょうじゅつしました

Past negative

供述しなかった

きょうじゅつしなかった

供述しませんでした

きょうじゅつしませんでした

Te-form

供述して

きょうじゅつして

供述しまして

きょうじゅつしまして

Potential

供述できる

きょうじゅつできる

供述できます

きょうじゅつできます

Potential negative

供述できない

きょうじゅつできない

供述できません

きょうじゅつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.