述べる (のべる) — trình bày, phát biểu
述べる
trình bày
Tần suất #457
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
3 ký tự
ichidan verb
transitive
noberu
のべる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
のべる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 述べる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trình bày
- phát biểu
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 思って いる ことを ことばで 言う。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
述べる のべる |
述べます のべます |
| Present negative |
述べない のべない |
述べません のべません |
| Past |
述べた のべた |
述べました のべました |
| Past negative |
述べなかった のべなかった |
述べませんでした のべませんでした |
| Te-form |
述べて のべて |
述べまして のべまして |
| Potential |
述べられる のべられる |
述べられます のべられます |
| Potential negative |
述べられない のべられない |
述べられません のべられません |