Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

述べる (のべる) — trình bày, phát biểu

述のべる trình bày
Tần suất #457 Lớp 5 3 ký tự ichidan verb transitive

noberu

のべる
Pitch のべる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 述べる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trình bày
  • phát biểu

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 思(おも)って いる ことを ことばで 言(い)う。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

述べる

のべる

述べます

のべます

Present negative

述べない

のべない

述べません

のべません

Past

述べた

のべた

述べました

のべました

Past negative

述べなかった

のべなかった

述べませんでした

のべませんでした

Te-form

述べて

のべて

述べまして

のべまして

Potential

述べられる

のべられる

述べられます

のべられます

Potential negative

述べられない

のべられない

述べられません

のべられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.