好況 (こうきょう) — prosperous (economic) conditions, favourable conditions, (economic) boom
好況
prosperous (economic) conditions
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
koukyou
こうきょう
Ghi nhớ 好況
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- prosperous (economic) conditions
- favourable conditions
- (economic) boom
- thriving business
- brisk market