遵守 (じゅんしゅ) — tuân thủ, chấp hành
遵守
tuân thủ
Tần suất #6196
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
junshu
じゅんしゅ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じゅんしゅ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 遵守
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tuân thủ
- chấp hành
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
遵守する じゅんしゅする |
遵守します じゅんしゅします |
| Present negative |
遵守しない じゅんしゅしない |
遵守しません じゅんしゅしません |
| Past |
遵守した じゅんしゅした |
遵守しました じゅんしゅしました |
| Past negative |
遵守しなかった じゅんしゅしなかった |
遵守しませんでした じゅんしゅしませんでした |
| Te-form |
遵守して じゅんしゅして |
遵守しまして じゅんしゅしまして |
| Potential |
遵守できる じゅんしゅできる |
遵守できます じゅんしゅできます |
| Potential negative |
遵守できない じゅんしゅできない |
遵守できません じゅんしゅできません |