Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

遵守 (じゅんしゅ) — tuân thủ, chấp hành

遵じゅん守しゅ tuân thủ
Tần suất #6196 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

junshu

じゅんしゅ
Pitch じゅんしゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 遵守

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tuân thủ
  • chấp hành

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

遵守する

じゅんしゅする

遵守します

じゅんしゅします

Present negative

遵守しない

じゅんしゅしない

遵守しません

じゅんしゅしません

Past

遵守した

じゅんしゅした

遵守しました

じゅんしゅしました

Past negative

遵守しなかった

じゅんしゅしなかった

遵守しませんでした

じゅんしゅしませんでした

Te-form

遵守して

じゅんしゅして

遵守しまして

じゅんしゅしまして

Potential

遵守できる

じゅんしゅできる

遵守できます

じゅんしゅできます

Potential negative

遵守できない

じゅんしゅできない

遵守できません

じゅんしゅできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.