見守る (みまもる) — trông chừng, dõi theo, bảo vệ
見守る
trông chừng
Tần suất #3171
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ru)
transitive
mimamoru
みまもる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
みまもる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 見守る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trông chừng
- dõi theo
- bảo vệ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
見守る みまもる |
見守ります みまもります |
| Present negative |
見守らない みまもらない |
見守りません みまもりません |
| Past |
見守った みまもった |
見守りました みまもりました |
| Past negative |
見守らなかった みまもらなかった |
見守りませんでした みまもりませんでした |
| Te-form |
見守って みまもって |
見守りまして みまもりまして |
| Potential |
見守れる みまもれる |
見守れます みまもれます |
| Potential negative |
見守れない みまもれない |
見守れません みまもれません |