Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

見守る (みまもる) — trông chừng, dõi theo, bảo vệ

見み守まもる trông chừng
Tần suất #3171 Lớp 3 3 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) transitive

mimamoru

みまもる
Pitch みまもる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 見守る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trông chừng
  • dõi theo
  • bảo vệ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

見守る

みまもる

見守ります

みまもります

Present negative

見守らない

みまもらない

見守りません

みまもりません

Past

見守った

みまもった

見守りました

みまもりました

Past negative

見守らなかった

みまもらなかった

見守りませんでした

みまもりませんでした

Te-form

見守って

みまもって

見守りまして

みまもりまして

Potential

見守れる

みまもれる

見守れます

みまもれます

Potential negative

見守れない

みまもれない

見守れません

みまもれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.