守る (まもる) — bảo vệ, tuân thủ
mamoru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 守る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bảo vệ
- tuân thủ
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- あぶない めに あわないように、そばで たすける。
- きまりや やくそくの とおりに する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
権利:人が持ち、守られるべき自由や資格。
Kenri: hito ga mochi, mamorarerubeki jiyuu ya shikaku.
Rights: freedoms and entitlements that people hold and that should be protected.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 だれのための新しい国か
+more (3) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
守る まもる |
守ります まもります |
| Present negative |
守らない まもらない |
守りません まもりません |
| Past |
守った まもった |
守りました まもりました |
| Past negative |
守らなかった まもらなかった |
守りませんでした まもりませんでした |
| Te-form |
守って まもって |
守りまして まもりまして |
| Potential |
守れる まもれる |
守れます まもれます |
| Potential negative |
守れない まもれない |
守れません まもれません |