Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

守る (まもる) — bảo vệ, tuân thủ

守まもる bảo vệ
Tần suất #567 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-ru) transitive

mamoru

まもる
Pitch まもる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 守る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bảo vệ
  • tuân thủ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. あぶない めに あわないように、そばで たすける。
  2. きまりや やくそくの とおりに する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (3) +more (3)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

守る

まもる

守ります

まもります

Present negative

守らない

まもらない

守りません

まもりません

Past

守った

まもった

守りました

まもりました

Past negative

守らなかった

まもらなかった

守りませんでした

まもりませんでした

Te-form

守って

まもって

守りまして

まもりまして

Potential

守れる

まもれる

守れます

まもれます

Potential negative

守れない

まもれない

守れません

まもれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.