守護 (しゅご) — bảo vệ, thủ hộ, che chở
守護
bảo vệ
Tần suất #8940
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). no-adjective
noun
suru verb
transitive
shugo
しゅご
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅご[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 守護
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bảo vệ
- thủ hộ
- che chở
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
守護する しゅごする |
守護します しゅごします |
| Present negative |
守護しない しゅごしない |
守護しません しゅごしません |
| Past |
守護した しゅごした |
守護しました しゅごしました |
| Past negative |
守護しなかった しゅごしなかった |
守護しませんでした しゅごしませんでした |
| Te-form |
守護して しゅごして |
守護しまして しゅごしまして |
| Potential |
守護できる しゅごできる |
守護できます しゅごできます |
| Potential negative |
守護できない しゅごできない |
守護できません しゅごできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.