守護 (しゅご) — bảo vệ, thủ hộ, che chở

しゅ bảo vệ
Tần suất #8940 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

shugo

Pitch しゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bảo vệ
  • thủ hộ
  • che chở

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.