Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

守護 (しゅご) — bảo vệ, thủ hộ, che chở

守しゅ護ご bảo vệ
Tần suất #8940 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb transitive

shugo

しゅご
Pitch しゅご[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 守護

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bảo vệ
  • thủ hộ
  • che chở

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

守護する

しゅごする

守護します

しゅごします

Present negative

守護しない

しゅごしない

守護しません

しゅごしません

Past

守護した

しゅごした

守護しました

しゅごしました

Past negative

守護しなかった

しゅごしなかった

守護しませんでした

しゅごしませんでした

Te-form

守護して

しゅごして

守護しまして

しゅごしまして

Potential

守護できる

しゅごできる

守護できます

しゅごできます

Potential negative

守護できない

しゅごできない

守護できません

しゅごできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.