保守 (ほしゅ) — bảo thủ, bảo trì, duy tu
保守
bảo thủ
Tần suất #2590
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
hoshu
ほしゅ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ほしゅ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 保守
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bảo thủ
- bảo trì
- duy tu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
保守する ほしゅする |
保守します ほしゅします |
| Present negative |
保守しない ほしゅしない |
保守しません ほしゅしません |
| Past |
保守した ほしゅした |
保守しました ほしゅしました |
| Past negative |
保守しなかった ほしゅしなかった |
保守しませんでした ほしゅしませんでした |
| Te-form |
保守して ほしゅして |
保守しまして ほしゅしまして |
| Potential |
保守できる ほしゅできる |
保守できます ほしゅできます |
| Potential negative |
保守できない ほしゅできない |
保守できません ほしゅできません |