保守 (ほしゅ) — bảo thủ, bảo trì, duy tu

しゅ bảo thủ
Tần suất #2590 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

hoshu

Pitch しゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bảo thủ
  • bảo trì
  • duy tu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.