Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

保守 (ほしゅ) — bảo thủ, bảo trì, duy tu

保ほ守しゅ bảo thủ
Tần suất #2590 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hoshu

ほしゅ
Pitch ほしゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 保守

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bảo thủ
  • bảo trì
  • duy tu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

保守する

ほしゅする

保守します

ほしゅします

Present negative

保守しない

ほしゅしない

保守しません

ほしゅしません

Past

保守した

ほしゅした

保守しました

ほしゅしました

Past negative

保守しなかった

ほしゅしなかった

保守しませんでした

ほしゅしませんでした

Te-form

保守して

ほしゅして

保守しまして

ほしゅしまして

Potential

保守できる

ほしゅできる

保守できます

ほしゅできます

Potential negative

保守できない

ほしゅできない

保守できません

ほしゅできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.