留守 (るす) — vắng nhà, đi vắng, lưu thủ

vắng nhà
Tần suất #6920 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive/intransitive · suru verb

rusu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vắng nhà
  • đi vắng
  • lưu thủ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.