Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

留守 (るす) — vắng nhà, đi vắng, lưu thủ

留る守す vắng nhà
Tần suất #6920 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun intransitive suru verb transitive

rusu

るす
Pitch るす[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 留守

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vắng nhà
  • đi vắng
  • lưu thủ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

留守する

るすする

留守します

るすします

Present negative

留守しない

るすしない

留守しません

るすしません

Past

留守した

るすした

留守しました

るすしました

Past negative

留守しなかった

るすしなかった

留守しませんでした

るすしませんでした

Te-form

留守して

るすして

留守しまして

るすしまして

Potential

留守できる

るすできる

留守できます

るすできます

Potential negative

留守できない

るすできない

留守できません

るすできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.