留守 (るす) — vắng nhà, đi vắng, lưu thủ
留守
vắng nhà
Tần suất #6920
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). no-adjective
noun
intransitive
suru verb
transitive
rusu
るす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
るす[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 留守
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- vắng nhà
- đi vắng
- lưu thủ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
留守する るすする |
留守します るすします |
| Present negative |
留守しない るすしない |
留守しません るすしません |
| Past |
留守した るすした |
留守しました るすしました |
| Past negative |
留守しなかった るすしなかった |
留守しませんでした るすしませんでした |
| Te-form |
留守して るすして |
留守しまして るすしまして |
| Potential |
留守できる るすできる |
留守できます るすできます |
| Potential negative |
留守できない るすできない |
留守できません るすできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.