表紙 (ひょうし) — bìa, trang bìa, biểu chỉ

ひょう bìa
Tần suất #3197 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

hyoushi

Pitch ひょ[3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bìa
  • trang bìa
  • biểu chỉ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.