用紙 (ようし) — mẫu đơn, tờ giấy, dụng chỉ

よう mẫu đơn
Tần suất #3668 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

youshi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mẫu đơn
  • tờ giấy
  • dụng chỉ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.