拡大 (かくだい) — mở rộng, khuếch đại

かくだい mở rộng
Tần suất #760 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

kakudai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mở rộng
  • khuếch đại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.