Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

拡充 (かくじゅう) — mở rộng, khuếch sung

拡かく充じゅう mở rộng
Tần suất #4471 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kakujuu

かくじゅう
Pitch かくじゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 拡充

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mở rộng
  • khuếch sung

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

拡充する

かくじゅうする

拡充します

かくじゅうします

Present negative

拡充しない

かくじゅうしない

拡充しません

かくじゅうしません

Past

拡充した

かくじゅうした

拡充しました

かくじゅうしました

Past negative

拡充しなかった

かくじゅうしなかった

拡充しませんでした

かくじゅうしませんでした

Te-form

拡充して

かくじゅうして

拡充しまして

かくじゅうしまして

Potential

拡充できる

かくじゅうできる

拡充できます

かくじゅうできます

Potential negative

拡充できない

かくじゅうできない

拡充できません

かくじゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.