拡充 (かくじゅう) — mở rộng, khuếch sung

かくじゅう mở rộng
Tần suất #4471 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kakujuu

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mở rộng
  • khuếch sung

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.