拡充 (かくじゅう) — mở rộng, khuếch sung
拡充
mở rộng
Tần suất #4471
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kakujuu
かくじゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かくじゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 拡充
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mở rộng
- khuếch sung
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
拡充する かくじゅうする |
拡充します かくじゅうします |
| Present negative |
拡充しない かくじゅうしない |
拡充しません かくじゅうしません |
| Past |
拡充した かくじゅうした |
拡充しました かくじゅうしました |
| Past negative |
拡充しなかった かくじゅうしなかった |
拡充しませんでした かくじゅうしませんでした |
| Te-form |
拡充して かくじゅうして |
拡充しまして かくじゅうしまして |
| Potential |
拡充できる かくじゅうできる |
拡充できます かくじゅうできます |
| Potential negative |
拡充できない かくじゅうできない |
拡充できません かくじゅうできません |