Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

拡張 (かくちょう) — mở rộng, khuếch trương

拡かく張ちょう mở rộng
Tần suất #2697 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kakuchou

かくちょう
Pitch かくちょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 拡張

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mở rộng
  • khuếch trương

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

拡張する

かくちょうする

拡張します

かくちょうします

Present negative

拡張しない

かくちょうしない

拡張しません

かくちょうしません

Past

拡張した

かくちょうした

拡張しました

かくちょうしました

Past negative

拡張しなかった

かくちょうしなかった

拡張しませんでした

かくちょうしませんでした

Te-form

拡張して

かくちょうして

拡張しまして

かくちょうしまして

Potential

拡張できる

かくちょうできる

拡張できます

かくちょうできます

Potential negative

拡張できない

かくちょうできない

拡張できません

かくちょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.