拡張 (かくちょう) — mở rộng, khuếch trương
拡張
mở rộng
Tần suất #2697
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kakuchou
かくちょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かくちょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 拡張
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mở rộng
- khuếch trương
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
拡張する かくちょうする |
拡張します かくちょうします |
| Present negative |
拡張しない かくちょうしない |
拡張しません かくちょうしません |
| Past |
拡張した かくちょうした |
拡張しました かくちょうしました |
| Past negative |
拡張しなかった かくちょうしなかった |
拡張しませんでした かくちょうしませんでした |
| Te-form |
拡張して かくちょうして |
拡張しまして かくちょうしまして |
| Potential |
拡張できる かくちょうできる |
拡張できます かくちょうできます |
| Potential negative |
拡張できない かくちょうできない |
拡張できません かくちょうできません |