考案 (こうあん) — sáng chế, nghĩ ra, khảo án
考案
sáng chế
Tần suất #7353
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kouan
こうあん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうあん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 考案
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sáng chế
- nghĩ ra
- khảo án
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
考案する こうあんする |
考案します こうあんします |
| Present negative |
考案しない こうあんしない |
考案しません こうあんしません |
| Past |
考案した こうあんした |
考案しました こうあんしました |
| Past negative |
考案しなかった こうあんしなかった |
考案しませんでした こうあんしませんでした |
| Te-form |
考案して こうあんして |
考案しまして こうあんしまして |
| Potential |
考案できる こうあんできる |
考案できます こうあんできます |
| Potential negative |
考案できない こうあんできない |
考案できません こうあんできません |