Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

考案 (こうあん) — sáng chế, nghĩ ra, khảo án

考こう案あん sáng chế
Tần suất #7353 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kouan

こうあん
Pitch こうあん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 考案

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sáng chế
  • nghĩ ra
  • khảo án

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

考案する

こうあんする

考案します

こうあんします

Present negative

考案しない

こうあんしない

考案しません

こうあんしません

Past

考案した

こうあんした

考案しました

こうあんしました

Past negative

考案しなかった

こうあんしなかった

考案しませんでした

こうあんしませんでした

Te-form

考案して

こうあんして

考案しまして

こうあんしまして

Potential

考案できる

こうあんできる

考案できます

こうあんできます

Potential negative

考案できない

こうあんできない

考案できません

こうあんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.