Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

勘案 (かんあん) — sự cân nhắc, khám án

勘かん案あん sự cân nhắc
Tần suất #6814 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kanan

かんあん
Pitch かんあん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 勘案

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự cân nhắc
  • khám án

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

勘案する

かんあんする

勘案します

かんあんします

Present negative

勘案しない

かんあんしない

勘案しません

かんあんしません

Past

勘案した

かんあんした

勘案しました

かんあんしました

Past negative

勘案しなかった

かんあんしなかった

勘案しませんでした

かんあんしませんでした

Te-form

勘案して

かんあんして

勘案しまして

かんあんしまして

Potential

勘案できる

かんあんできる

勘案できます

かんあんできます

Potential negative

勘案できない

かんあんできない

勘案できません

かんあんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.