勘案 (かんあん) — sự cân nhắc, khám án

かんあん sự cân nhắc
Tần suất #6814 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kanan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự cân nhắc
  • khám án

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.