勘案 (かんあん) — sự cân nhắc, khám án
勘案
sự cân nhắc
Tần suất #6814
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kanan
かんあん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かんあん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 勘案
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự cân nhắc
- khám án
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
勘案する かんあんする |
勘案します かんあんします |
| Present negative |
勘案しない かんあんしない |
勘案しません かんあんしません |
| Past |
勘案した かんあんした |
勘案しました かんあんしました |
| Past negative |
勘案しなかった かんあんしなかった |
勘案しませんでした かんあんしませんでした |
| Te-form |
勘案して かんあんして |
勘案しまして かんあんしまして |
| Potential |
勘案できる かんあんできる |
勘案できます かんあんできます |
| Potential negative |
勘案できない かんあんできない |
勘案できません かんあんできません |