Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

勘違い (かんちがい) — hiểu lầm, ngộ nhận

勘かん違ちがい hiểu lầm
Tần suất #3211 3 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun intransitive suru verb

kanchigai

かんちがい
Pitch かんちがい[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 勘違い

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hiểu lầm
  • ngộ nhận

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

勘違いする

かんちがいする

勘違いします

かんちがいします

Present negative

勘違いしない

かんちがいしない

勘違いしません

かんちがいしません

Past

勘違いした

かんちがいした

勘違いしました

かんちがいしました

Past negative

勘違いしなかった

かんちがいしなかった

勘違いしませんでした

かんちがいしませんでした

Te-form

勘違いして

かんちがいして

勘違いしまして

かんちがいしまして

Potential

勘違いできる

かんちがいできる

勘違いできます

かんちがいできます

Potential negative

勘違いできない

かんちがいできない

勘違いできません

かんちがいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.