勘違い (かんちがい) — hiểu lầm, ngộ nhận
勘違い
hiểu lầm
Tần suất #3211
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
重箱読み jūbako-yomi
重箱読み (jūbako-yomi) — on'yomi trước, kun'yomi sau. Tên gọi từ 重箱 (hộp nhiều tầng). noun
intransitive
suru verb
kanchigai
かんちがい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かんちがい[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 勘違い
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hiểu lầm
- ngộ nhận
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
勘違いする かんちがいする |
勘違いします かんちがいします |
| Present negative |
勘違いしない かんちがいしない |
勘違いしません かんちがいしません |
| Past |
勘違いした かんちがいした |
勘違いしました かんちがいしました |
| Past negative |
勘違いしなかった かんちがいしなかった |
勘違いしませんでした かんちがいしませんでした |
| Te-form |
勘違いして かんちがいして |
勘違いしまして かんちがいしまして |
| Potential |
勘違いできる かんちがいできる |
勘違いできます かんちがいできます |
| Potential negative |
勘違いできない かんちがいできない |
勘違いできません かんちがいできません |